đài gián

Học thuật
Thân thiện
đài gián

Đài gián canh giữ biên cương của đất nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức quan gián: "đài gián" một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ chức vụ hoặc cơ quan nhiệm vụ can gián, khuyên răn nhà vua trong triều đình phong kiến xưa. Từ này thường xuất hiện trong văn chương hoặc sử sách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chức đài gián trong triều đình nhà vai trò rất quan trọng. (Chức quan can gián trong triều đình nhà vai trò rất quan trọng.)
    • Ông ấy từng giữ chức đài gián, chuyên can ngăn những quyết định sai lầm của vua. (Ông ấy từng giữ chức quan can gián, chuyên can ngăn những quyết định sai lầm của vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giữ chức đài gián": nắm giữ chức vụ can gián.
    • Cụ tổ của dòng họ từng giữ chức đài gián dưới triều vua Thánh Tông. (Cụ tổ của dòng họ từng nắm giữ chức vụ can gián dưới triều vua Thánh Tông.)
Biến thể từ gần giống
  • Gián quan (danh từ): quan can gián. Đây từ đồng nghĩa trực tiếp thường dùng thay thế cho "đài gián".

    • Các gián quan thường những người cương trực, dám nói thẳng. (Các quan can gián thường những người cương trực, dám nói thẳng.)
  • Ngự sử (danh từ): một chức quan tương tự, chuyên giám sát can gián trong triều đình.

    • Ngự sử đài cơ quan thực hiện chức năng tương tự đài gián. (Ngự sử đài cơ quan thực hiện chức năng tương tự cơ quan can gián.)
Từ đồng nghĩa
  • Quan can gián: từ thuần Việt mô tả cùng chức năng.
  • Gián thần: từ chỉ vị quan nhiệm vụ can gián.
Lưu ý sử dụng
  • "Đài gián" một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, nghiên cứu hoặc văn chương cổ điển. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ giải thích như "chức quan can gián" hoặc "gián quan" để dễ hiểu hơn.
đài gián

Đài gián canh giữ biên cương của đất nước.

  1. chức gián quan nói trên